xoay trở
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm cách giải quyết khó khăn, vượt qua tình thế bất lợi: "xoay trở" chỉ hành động cố gắng thay đổi cách làm, linh hoạt ứng biến để thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn hoặc đạt được mục đích.
- Xoay chuyển, vận động theo nhiều hướng: Trong ngữ cảnh cụ thể, "xoay trở" còn có nghĩa là di chuyển, thay đổi vị trí một cách khéo léo.
Ví dụ sử dụng
Tìm cách giải quyết khó khăn:
- Anh ấy phải xoay trở đủ mọi cách để kiếm sống qua ngày. (Anh ấy dùng nhiều biện pháp linh hoạt để vượt qua cảnh thiếu thốn.)
- Trong tình thế ngặt nghèo, cô ấy vẫn biết xoay trở để tồn tại. (Cô ấy khéo léo ứng phó để sống sót trong hoàn cảnh khó khăn.)
Di chuyển, thay đổi vị trí:
- Chiếc xe tải không thể xoay trở trong con hẻm nhỏ. (Xe không thể quay đầu hoặc di chuyển linh hoạt trong không gian chật hẹp.)
- Anh ta xoay trở người để nhìn ra phía sau. (Anh ta xoay người một cách khéo léo để quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xoay trở khéo léo": dùng sự thông minh, linh hoạt để giải quyết vấn đề.
- Nhờ xoay trở khéo léo, anh ấy đã cứu được doanh nghiệp khỏi phá sản. (Nhờ ứng biến tài tình, anh ấy giữ được công ty tồn tại.)
"không biết xoay trở": lúng túng, không tìm ra cách giải quyết.
- Lúng túng không biết xoay trở ra sao, anh ta đành chịu thua. (Bối rối không tìm được lối thoát, anh ta đành bỏ cuộc.)
Biến thể và từ gần giống
Xoay sở (động từ): tìm cách giải quyết, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc công việc.
- Gia đình khó khăn, phải xoay sở từng đồng. (Phải tính toán chi tiêu để sống qua ngày.)
Xoay xở (động từ): biến thể của "xoay trở", mang nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong văn nói.
- Cậu ấy xoay xở mãi mới mua được vé tàu. (Cậu ấy cố gắng nhiều cách mới có vé.)
Từ đồng nghĩa
- Tháo vát: khéo léo, linh hoạt trong xử lý công việc.
- Ứng biến: thay đổi cách làm phù hợp với tình huống.
- Xoay chuyển: thay đổi hướng đi, tình thế.
Thành ngữ liên quan
- Xoay trở như chong chóng: chỉ sự linh hoạt, thay đổi liên tục để thích nghi.
- Anh ta xoay trở như chong chóng, lúc thì làm thế này, lúc lại làm thế khác. (Anh ta thay đổi cách làm rất nhanh nhạy.)